New Caledonia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 8.55 | 9.24 | — | USD Billion |
| GDP bình quân đầu người | 29213.19 | 31531.52 | — | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.30 | 0.30 | 0.30 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 11.17 | 10.80 | 10.66 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.58 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.50 | — | — | percent of GDP |
| Exports | 1.00 | 0.99 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.45 | -1.74 | — | USD Billion |
| Imports | 2.45 | 2.73 | — | USD Billion |