New Caledonia Chỉ tiêu
GDP
| GDP | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 8.55 | 9.77 | 10.64 | 2.53 | USD Billion | 2024 |
| GDP Annual Growth Rate | -13.50 | 2.80 | 5.94 | -13.50 | percent | 2024 |
| GDP bình quân đầu người | 29213.19 | 33701.89 | 38835.94 | 14334.68 | USD | 2024 |
Lao động
| Lao động | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.30 | 0.29 | 0.30 | 0.18 | Million | 2025 |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 11.17 | 10.99 | 18.88 | 10.71 | percent | 2025 |
Giá cả
| Giá cả | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.58 | 0.57 | 2.43 | 0.18 | percent | 2016 |
Thương mại
| Thương mại | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.50 | -12.81 | 4.35 | -20.02 | percent of GDP | 2016 |
| Exports | 1.00 | 1.65 | 2.42 | 0.37 | USD Billion | 2024 |
| External Balance (Goods & Services) | -1.45 | -1.73 | -0.39 | -2.79 | USD Billion | 2024 |
| Imports | 2.45 | 3.39 | 4.84 | 0.85 | USD Billion | 2024 |