New Zealand Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 264.06 | 279.73 | 288.47 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.46 | 0.16 | -0.21 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 49591.04 | 52213.90 | 53386.41 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.33 | -5.59 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.32 | 5.38 | 5.44 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.08 | 4.48 | 4.55 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 28.15 | 23.44 | 24.61 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.76 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.84 | 5.08 | 5.44 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.62 | -5.87 | -6.15 | percent of GDP |
| Exports | 64.60 | 62.83 | — | USD Billion |
| Imports | 67.87 | 74.35 | — | USD Billion |