Nicaragua Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 22.24 | 22.23 | 23.61 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.92 | 7.85 | 9.08 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3173.34 | 3160.75 | 3334.69 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 2.33 | 3.35 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.01 | 7.09 | 7.17 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.04 | 4.84 | 4.73 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 8.32 | 8.17 | 8.98 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 9.16 | 9.13 | 8.85 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.08 | 5.34 | 5.29 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 4.15 | 7.23 | — | percent of GDP |
| Exports | 9.25 | 9.61 | 10.18 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.95 | -3.64 | -4.02 | USD Billion |
| Imports | 12.20 | 13.26 | 14.20 | USD Billion |