Niger Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 21.65 | 21.80 | 23.09 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 7.01 | 7.04 | 7.25 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 775.35 | 770.54 | 800.94 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 27.92 | 28.65 | 29.47 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 0.39 | 0.36 | 0.33 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Lending Interest Rate | 5.29 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 3.41 | 2.56 | 2.73 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.52 | -1.27 | -1.14 | USD Billion |
| Imports | 3.93 | 3.83 | 3.86 | USD Billion |