Nigeria Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 290.79 | 320.52 | 281.33 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.01 | 4.84 | 5.50 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1224.25 | 1295.88 | 1078.89 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 237.53 | 241.94 | 246.58 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.06 | 2.46 | 2.05 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 46.02 | 40.08 | 40.11 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 14.01 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 4.83 | 5.70 | 6.68 | percent of GDP |