North Macedonia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 19.10 | 18.82 | 19.73 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.49 | 3.35 | 3.59 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 10489.93 | 10400.15 | 10939.74 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.34 | -6.05 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.82 | 1.80 | 1.79 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 12.26 | 10.04 | 8.85 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.80 | 5.94 | 6.28 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.42 | 5.22 | 5.18 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.07 | 8.33 | 9.13 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.27 | -3.68 | -3.92 | percent of GDP |
| Exports | 11.39 | 12.03 | 12.63 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.63 | -2.74 | -2.88 | USD Billion |
| Imports | 14.02 | 14.77 | 15.51 | USD Billion |