Oman Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 109.60 | 114.91 | 118.91 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.40 | 3.81 | 4.31 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 19947.40 | 21168.92 | 21435.51 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.49 | 5.46 | 5.60 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.25 | 3.67 | 3.88 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 18.29 | 18.80 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.50 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.97 | 1.28 | 1.35 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 2.86 | 7.71 | — | percent of GDP |
| Exports | 70.79 | 79.39 | — | USD Billion |
| Imports | 52.26 | 55.01 | — | USD Billion |