Panama Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 90.46 | 92.80 | 96.79 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.35 | 7.66 | 8.51 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 19789.73 | 20137.80 | 20819.63 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -8.22 | -7.95 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.57 | 4.63 | 4.69 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.36 | 8.83 | 8.92 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 6.24 | 8.24 | 8.66 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 6.91 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.19 | 1.15 | 1.25 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.19 | 1.80 | 2.67 | percent of GDP |
| Exports | 38.38 | 41.40 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 4.36 | 5.24 | — | USD Billion |
| Imports | 34.02 | 36.16 | — | USD Billion |