Papua New Guinea Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 32.50 | 34.26 | 35.63 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.64 | 5.96 | 6.74 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3019.53 | 3145.34 | 3228.19 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.31 | -5.71 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.76 | 10.97 | 11.16 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.57 | 2.63 | 2.60 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.71 | 4.79 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.29 | 7.86 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.42 | 2.53 | 2.26 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 15.48 | 11.93 | — | percent of GDP |
| Exports | 2.83 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.52 | — | — | USD Billion |
| Imports | 2.31 | — | — | USD Billion |