Paraguay Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 49.28 | 48.13 | 49.58 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.64 | 6.23 | 6.99 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7026.62 | 6794.91 | 6932.79 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.14 | -4.29 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.01 | 7.10 | 7.18 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.80 | 5.25 | 5.01 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 9.57 | 10.77 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 12.51 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.04 | 5.48 | 5.72 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.18 | -4.10 | -4.71 | percent of GDP |
| Exports | 18.32 | 18.50 | 19.21 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.05 | -1.19 | -1.44 | USD Billion |
| Imports | 19.37 | 19.68 | 20.65 | USD Billion |