Peru Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 334.85 | 323.29 | 339.03 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.43 | 3.54 | 3.82 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 9684.41 | 9286.37 | 9670.54 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.24 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 34.58 | 34.96 | 35.33 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.12 | 5.52 | 5.67 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 90.39 | 87.72 | 90.67 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 12.60 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.53 | 4.42 | 4.62 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.58 | 2.38 | 2.94 | percent of GDP |
| Exports | 100.36 | 97.97 | 104.41 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 27.20 | 22.39 | 25.36 | USD Billion |
| Imports | 73.15 | 75.58 | 79.05 | USD Billion |