Philippines Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 487.09 | 496.68 | 516.23 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.40 | 5.67 | 6.04 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 4170.72 | 4227.14 | 4366.79 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.68 | -8.83 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 116.79 | 117.96 | 118.98 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.23 | 2.32 | 2.29 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 110.93 | 115.23 | 118.49 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 7.10 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.66 | 3.36 | 3.26 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.34 | -4.33 | -4.84 | percent of GDP |
| Exports | 129.32 | 127.62 | 131.43 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -66.70 | -74.11 | -78.92 | USD Billion |
| Imports | 196.02 | 201.72 | 210.34 | USD Billion |