Portugal Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 346.64 | 341.20 | 356.54 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.86 | 3.50 | 3.80 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 32081.81 | 31603.51 | 32860.94 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 0.41 | 1.15 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.80 | 10.82 | 10.90 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.16 | 6.16 | 6.08 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 68.84 | 58.39 | 63.29 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.34 | 4.54 | 5.01 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 2.08 | -0.10 | — | percent of GDP |
| Exports | 151.34 | 157.35 | 165.58 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 3.18 | 3.00 | 3.73 | USD Billion |
| Imports | 148.16 | 154.34 | 161.84 | USD Billion |