Qatar Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 215.56 | 232.35 | 240.53 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.90 | 3.60 | 4.08 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 72524.91 | 80719.11 | 82589.36 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.97 | 2.90 | 2.94 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 0.13 | 0.14 | 0.14 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 55.85 | 60.61 | 64.02 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.75 | 5.63 | 5.77 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.27 | 3.87 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 161.69 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 87.17 | — | — | USD Billion |
| Imports | 74.52 | — | — | USD Billion |