Romania Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 428.68 | 431.96 | 459.02 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.68 | 0.70 | 0.32 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 22537.95 | 22790.78 | 24255.15 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -8.81 | -10.40 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 19.02 | 18.88 | 18.82 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.99 | 6.33 | 6.59 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 90.65 | 90.29 | 96.99 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.52 | 9.20 | 9.56 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 7.19 | 9.84 | 10.55 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.90 | -9.31 | -9.87 | percent of GDP |
| Exports | 152.11 | 156.81 | 164.89 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -22.49 | -25.90 | -28.06 | USD Billion |
| Imports | 174.60 | 182.72 | 192.95 | USD Billion |