Russia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 2561.31 | 2554.78 | 2684.75 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.00 | 2.84 | 3.00 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 17546.61 | 17525.90 | 18439.60 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 1.56 | 2.78 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 143.51 | 143.07 | 142.75 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.13 | 1.87 | 1.41 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 608.36 | 689.23 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 17.09 | 14.74 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.72 | 10.80 | 11.70 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 1.68 | 2.61 | 2.15 | percent of GDP |
| Exports | 466.24 | 496.65 | 496.82 | USD Billion |
| Imports | 397.18 | 399.21 | 407.80 | USD Billion |