🧭 Chế độ hướng dẫn Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.
⚡ Chế độ chuyên gia Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.
Ngôn ngữ giao diện
Russia Foreign Exchange Reserves
Foreign Exchange Reserves in Russia was 608.36 USD Billion in 2024, compared with 597.22 in 2023.
The series ranges from 7.21 to 632.24. Source: World Bank · Series: FI.RES.TOTL.CD.
19932024
Thực tế
Trước
Cao nhất
Thấp nhất
Ngày
Đơn vị
Tần suất
608.36
597.22
632.24
7.21
1993 – 2024
USD Billion
Yearly
Dự báo mô hình xu hướng v0
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.