Rwanda Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 16.37 | 17.32 | 18.34 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 9.38 | 9.08 | 9.49 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1123.74 | 1181.97 | 1236.49 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.96 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.57 | 14.85 | 15.15 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 11.36 | 12.77 | 12.83 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.96 | 2.28 | 2.39 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 16.02 | 15.59 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -11.96 | -11.61 | — | percent of GDP |
| Exports | 3.53 | 4.22 | 4.52 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.22 | -3.20 | -3.53 | USD Billion |
| Imports | 5.75 | 7.42 | 8.05 | USD Billion |