Samoa Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1.29 | 1.24 | 1.30 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.20 | 7.99 | 9.15 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5872.78 | 5632.07 | 5857.92 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 4.39 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.22 | 0.22 | 0.22 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.00 | 3.64 | 3.04 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.60 | 0.63 | 0.69 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.39 | 8.15 | 8.05 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.21 | 5.27 | 5.61 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 6.93 | 3.42 | 4.39 | percent of GDP |
| Exports | 0.36 | 0.30 | 0.31 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.20 | -0.29 | -0.31 | USD Billion |
| Imports | 0.55 | 0.59 | 0.62 | USD Billion |