Saudi Arabia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1276.94 | 1394.74 | 1468.16 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.50 | 5.15 | 5.53 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 34536.66 | 38280.00 | 39566.72 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.46 | 1.70 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 36.97 | 36.96 | 37.93 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.04 | 2.93 | 2.41 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 505.16 | 467.09 | 463.21 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.08 | 2.46 | 2.56 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.56 | -1.10 | -1.94 | percent of GDP |
| Exports | 379.83 | 415.78 | 434.86 | USD Billion |
| Imports | 359.76 | 371.48 | 396.10 | USD Billion |