Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
★
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Bộ lọc

Lọc toàn bộ thị trường trên trang — hàng hoá, chỉ số, cổ phiếu, tiền tệ, tiền điện tử và trái phiếu — theo hiệu suất, quy mô và nhóm. Hoặc bắt đầu từ danh sách được chọn lọc sẵn.

Dẫn đầu YTD Đang chịu áp lực Đà tuần Trái phiếu chính phủ lợi suất cao Tiền điện tử vốn hoá lớn Biến động theo USD
TênThị trường Giá%Thay đổiTuần YTDVốn hóa thị trườngNgày
Irys IRYS Tiền điện tử 0.09762 269.38% 705.11% — $195M 02:17
Kamino KMNO Tiền điện tử 0.04234 10.44% 5.92% — $247M 02:17
OriginTrail TRAC Tiền điện tử 0.4087 8.49% -0.86% — $183M 02:17
Palo Alto Networks, Inc. PANW Cổ phiếu 380.55 7.22% 3.78% 97.87% $259,985M 02:17
Beam BEAM Tiền điện tử 0.003281 6.92% 11.23% — $168M 02:17
MemeCore M Tiền điện tử 0.9372 6.81% 18.30% -33.49% $2,146M 02:17
0G 0G Tiền điện tử 0.2368 5.44% -5.02% — $144M 02:17
Useless Coin USELESS Tiền điện tử 0.1623 5.21% 0.39% — $162M 02:17
Pieverse PIEVERSE Tiền điện tử 1.06 5.17% -4.97% — $292M 02:17
Akedo AKE Tiền điện tử 0.03389 4.37% 14.46% 7281.80% $772M 02:17
Crude Oil USD/Bbl Hàng hóa 103.27 3.82% -0.68% 74.65% — 02:17
ConocoPhillips COP Cổ phiếu 150.80 3.55% -0.60% 50.60% $139,007M 02:17
Brent USD/Bbl Hàng hóa 116.72 3.14% 4.09% 87.09% — 02:17
SafePal SFP Tiền điện tử 0.2521 3.06% -1.37% — $126M 02:17
Chevron Corporation CVX Cổ phiếu 233.21 2.88% 0.74% 45.39% $373,843M 02:17
DoubleZero 2Z Tiền điện tử 0.03076 2.82% -7.93% — $161M 02:17
Exxon Mobil Corporation XOM Cổ phiếu 183.21 2.79% -0.44% 45.29% $635,006M 02:17
MetaDAO META Tiền điện tử 5.26 2.68% -4.73% — $119M 02:17
Humanity H Tiền điện tử 0.05691 2.62% 0.05% — $121M 02:17
Railgun RAIL Tiền điện tử 2.53 2.54% -0.04% — $152M 02:17
Micron Technology, Inc. MU Cổ phiếu 877.55 2.46% -2.54% 171.54% $926,698M 02:17
Kinetiq KNTQ Tiền điện tử 0.4016 2.44% 29.03% — $127M 02:17
Lockheed Martin Corporation LMT Cổ phiếu 604.18 2.42% 6.85% 18.68% $134,161M 02:17
RTS (USD) Chỉ số 965.99 2.30% 3.49% -14.63% — 02:17
Monad MON Tiền điện tử 0.02175 2.08% -4.78% — $257M 02:17
Pepe PEPE Tiền điện tử 4.52e-06 1.97% 13.09% 7.29% $1,902M 02:17
Intuitive Surgical, Inc. ISRG Cổ phiếu 452.29 1.90% 4.02% -21.02% $127,816M 02:17
Texas Instruments Incorporated TXN Cổ phiếu 284.69 1.86% 1.09% 57.45% $252,159M 02:17
USDNGN Ngoại hối 1,353.9 1.84% -0.05% -7.72% — 02:17
QUALCOMM Incorporated QCOM Cổ phiếu 175.91 1.78% 0.42% -0.09% $171,676M 02:17
Advanced Micro Devices, Inc. AMD Cổ phiếu 516.79 1.74% -3.94% 127.29% $741,303M 02:17
Intel Corp. INTC Cổ phiếu 86.96 1.72% -4.85% 117.09% $433,744M 02:17
Copper USD/Lbs Hàng hóa 6.51 1.71% -1.74% 12.43% — 02:17
MOEX Chỉ số 2,469.4 1.55% 0.40% -11.47% — 02:17
Cisco Systems, Inc. CSCO Cổ phiếu 106.50 1.53% -2.33% 37.94% $455,551M 02:17
AWE Network AWE Tiền điện tử 0.06467 1.52% 2.62% — $126M 02:17
IOTA IOTA Tiền điện tử 0.04504 1.50% -5.61% — $212M 02:17
Aluminum USD/tonne Hàng hóa 3,136.8 1.43% -0.40% 3.38% — 02:17
Heating Oil USD/Gal Hàng hóa 4.80 1.42% -2.32% 124.30% — 02:17
Sentient SENT Tiền điện tử 0.02249 1.38% 6.76% — $163M 02:17
Analog Devices, Inc. ADI Cổ phiếu 391.07 1.38% -2.45% 40.92% $178,191M 02:17
Kinesis Gold KAU Tiền điện tử 130.98 1.33% -3.08% — $359M 02:17
FLOKI FLOKI Tiền điện tử 2.387e-05 1.32% -0.99% — $230M 02:17
Honeywell International Inc. HON Cổ phiếu 221.15 1.30% 3.26% 6.27% $78,300M 02:17
Collector Crypt CARDS Tiền điện tử 0.3595 1.26% 23.52% — $320M 02:17
eCash XEC Tiền điện tử 6.6e-06 1.25% 0.46% — $133M 02:17
ServiceNow, Inc. NOW Cổ phiếu 158.96 1.25% 10.59% 6.48% $114,366M 02:17
Gasoline USD/Gal Hàng hóa 3.13 1.24% -4.13% 80.64% — 02:17
Abbott Laboratories ABT Cổ phiếu 103.70 1.16% -2.27% -17.46% $186,931M 02:17
NO All-Share Chỉ số 2,531.6 1.05% -0.72% 28.32% — 02:17
BUILDon B Tiền điện tử 0.1344 1.01% -1.95% — $134M 02:17
MicroStrategy xStock MSTRX Tiền điện tử 146.63 1.00% 7.92% — $126M 02:17
JCI (Jakarta) Chỉ số 5,439.3 0.95% 5.05% -37.74% — 02:17
Terra Luna Classic LUNC Tiền điện tử 4.573e-05 0.95% -5.74% — $252M 02:17
USDCLP Ngoại hối 994.76 0.93% 0.10% 9.50% — 02:17
SHANGHAI Chỉ số 3,690.5 0.89% -1.65% -9.16% — 02:17
Midnight NIGHT Tiền điện tử 0.03837 0.89% -7.64% -54.58% $637M 02:17
HK China Ent. Chỉ số 7,756.2 0.87% -4.44% -15.29% — 02:17
BNB BNB Tiền điện tử 739.87 0.85% 2.76% -11.08% $97,300M 02:17
Aster ASTER Tiền điện tử 0.7037 0.82% -0.99% 8.33% $1,764M 02:17
BE20 (BEL20) Chỉ số 5,781.8 0.79% 2.69% 12.20% — 02:17
BTSE Token BTSE Tiền điện tử 1.08 0.76% 8.04% — $176M 02:17
USDKWD Ngoại hối 0.3102 0.74% -0.06% 0.06% — 02:17
USDPLN Ngoại hối 3.93 0.72% 0.46% 8.98% — 02:17
Gate GT Tiền điện tử 10.01 0.71% -3.13% 5.65% $1,048M 02:17
Geodnet GEOD Tiền điện tử 0.2581 0.71% -0.11% — $119M 02:17
HK50 Chỉ số 23,093 0.69% -4.34% -12.16% — 02:17
VeChain VET Tiền điện tử 0.007188 0.69% 3.36% -14.01% $618M 02:17
Microsoft Corporation MSFT Cổ phiếu 524.51 0.66% -1.51% 10.18% $2,921,973M 02:17
Derive DRV Tiền điện tử 0.3883 0.64% -4.20% — $388M 02:17
JUST JST Tiền điện tử 0.1411 0.64% 3.96% 217.42% $1,131M 02:17
IBOVESPA Chỉ số 205,420 0.64% -0.64% 27.15% — 02:17
USDCHF Ngoại hối 0.8249 0.63% -0.28% 3.77% — 02:17
Strategy PP Variable xStock STRCX Tiền điện tử 108.98 0.60% 4.23% — $159M 02:17
International Business Machines Corporation IBM Cổ phiếu 253.56 0.58% 8.60% -13.51% $214,383M 02:17
KOSPI 200 Chỉ số 862.77 0.55% -2.23% 37.55% — 02:17
JasmyCoin JASMY Tiền điện tử 0.004584 0.54% -2.51% — $227M 02:17
A7A5 A7A5 Tiền điện tử 0.01205 0.52% 3.34% — $473M 02:17
USDGHS Ngoại hối 11.60 0.52% -0.77% 10.96% — 02:17
USDZAR Ngoại hối 16.56 0.52% 0.27% -0.13% — 02:17
JPY Coin JPYC Tiền điện tử 0.006358 0.51% 0.55% — $134M 02:17
Oracle Corporation ORCL Cổ phiếu 126.16 0.49% -2.10% -35.85% $345,628M 02:17
Canton CC Tiền điện tử 0.1027 0.47% -0.24% -16.69% $4,100M 02:17
Gnosis GNO Tiền điện tử 113.07 0.46% -1.54% — $298M 02:17
Tezos XTZ Tiền điện tử 0.3034 0.46% -4.37% — $334M 02:17
Grass GRASS Tiền điện tử 0.6427 0.46% 0.48% — $450M 02:17
Applied Materials, Inc. AMAT Cổ phiếu 377.24 0.44% -8.24% 39.69% $378,290M 02:17
Kite KITE Tiền điện tử 0.1193 0.43% -2.12% — $285M 02:17
The Boeing Company BA Cổ phiếu 188.35 0.43% -1.40% -17.66% $174,656M 02:17
SET (Bangkok) Chỉ số 1,562.7 0.42% -0.66% 22.08% — 02:17
SE30 (OMXS30) Chỉ số 3,175.7 0.41% -4.07% 9.77% — 02:17
Sugar USd/Lbs Hàng hóa 225.15 0.41% -6.12% -0.65% — 02:17
World Liberty Financial WLFI Tiền điện tử 0.05402 0.40% -5.25% -61.25% $1,717M 02:17
ES35 Chỉ số 18,990 0.40% -2.14% 8.12% — 02:17
Feeder Cattle USd/lb Hàng hóa 345.38 0.40% 1.66% -3.43% — 02:17
Deere & Company DE Cổ phiếu 646.15 0.39% 0.27% 37.88% $172,717M 02:17
SpaceX (bStocks Tokenized Stock) SPCXB Tiền điện tử 147.81 0.39% 1.16% — $152M 02:17
Rough Rice USD/cwt Hàng hóa 18.00 0.39% 3.00% 83.82% — 02:17
SuperVerse SUPER Tiền điện tử 0.1896 0.38% -5.49% — $124M 02:17
IT40 Chỉ số 48,559 0.36% -2.96% 6.63% — 02:17

Báo giá bị trễ/mang tính tham chiếu. Số liệu trái phiếu là lợi suất kỳ hạn 10 năm; mức thay đổi tính bằng điểm phần trăm (pp).

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports