Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Bộ lọc

Lọc toàn bộ thị trường trên trang — hàng hoá, chỉ số, cổ phiếu, tiền tệ, tiền điện tử và trái phiếu — theo hiệu suất, quy mô và nhóm. Hoặc bắt đầu từ danh sách được chọn lọc sẵn.

Dẫn đầu YTD Đang chịu áp lực Đà tuần Trái phiếu chính phủ lợi suất cao Tiền điện tử vốn hoá lớn Biến động theo USD
TênThị trường Giá%Thay đổiTuần YTDVốn hóa thị trườngNgày
DGrid AI DGAI Tiền điện tử 0.7234 70.68% $108M 17:17
Dog (Bitcoin) DOG Tiền điện tử 0.001321 30.36% 114.30% $130M 17:17
MetaDAO META Tiền điện tử 6.64 28.04% 48.10% $151M 17:17
LayerZero ZRO Tiền điện tử 1.31 18.14% 67.10% $462M 17:17
Stacks STX Tiền điện tử 0.2611 14.26% 117.90% $486M 17:17
JasmyCoin JASMY Tiền điện tử 0.005222 13.82% 46.30% $258M 17:17
Humanity H Tiền điện tử 0.07884 13.44% -29.00% $157M 17:17
SPX6900 SPX Tiền điện tử 0.5247 12.47% 64.40% $489M 17:17
Falcon Finance FF Tiền điện tử 0.1 12.09% 59.90% $307M 17:17
Cash Cat CASHCAT Tiền điện tử 0.1965 11.72% 82.60% $194M 17:17
Cysic CYS Tiền điện tử 0.6805 10.76% 31.10% $109M 17:17
Strategy PP Variable xStock STRCX Tiền điện tử 104.38 7.93% 3.00% $153M 17:17
Kamino KMNO Tiền điện tử 0.02654 7.81% 48.00% $143M 17:17
Venice Token VVV Tiền điện tử 18.02 7.76% 26.30% $857M 17:17
POL (ex-MATIC) POL Tiền điện tử 0.1257 7.50% 55.00% -29.27% $1,349M 17:17
Akedo AKE Tiền điện tử 0.009214 7.08% -0.40% $210M 17:17
Trust Wallet TWT Tiền điện tử 0.4517 6.93% 18.80% $188M 17:17
Kaia KAIA Tiền điện tử 0.03355 6.62% 49.20% $215M 17:17
Rain RAIN Tiền điện tử 0.01572 6.33% 20.90% 66.73% $11,149M 17:17
KOGE KOGE Tiền điện tử 63.34 6.12% 19.40% $214M 17:17
Lighter LIT Tiền điện tử 3.49 6.12% 47.40% -9.94% $873M 17:17
Pyth Network PYTH Tiền điện tử 0.05257 5.88% 37.40% $414M 17:17
Shuffle SHFL Tiền điện tử 0.2934 4.80% 1.50% $138M 17:17
Advanced Micro Devices, Inc. AMD Cổ phiếu 476.48 4.32% -5.71% 104.39% $741,303M 17:17
Aster ASTER Tiền điện tử 0.7073 4.07% 17.90% -12.37% $1,909M 17:17
Hyperliquid HYPE Tiền điện tử 81.35 3.64% 37.20% 114.52% $18,088M 17:17
Kinesis Silver KAG Tiền điện tử 64.91 3.61% 1.10% $242M 17:17
Raydium RAY Tiền điện tử 0.7897 3.46% 28.90% $213M 17:17
Monero XMR Tiền điện tử 441.71 3.40% 6.30% -17.79% $8,305M 17:17
MemeCore M Tiền điện tử 1.17 3.35% 3.40% -36.34% $2,647M 17:17
The Graph GRT Tiền điện tử 0.01807 3.26% 36.60% $198M 17:17
World Liberty Financial WLFI Tiền điện tử 0.05916 3.07% -1.70% -61.69% $1,880M 17:17
​​Stable STABLE Tiền điện tử 0.02959 3.01% -3.90% 150.52% $761M 17:17
VeChain VET Tiền điện tử 0.005781 2.97% 31.30% $497M 17:17
Backpack BP Tiền điện tử 0.4338 2.97% 18.20% $108M 17:17
Pudgy Penguins PENGU Tiền điện tử 0.009715 2.93% 59.60% $610M 17:17
Merck & Co., Inc. MRK Cổ phiếu 154.86 2.79% 11.46% 41.53% $325,609M 17:17
Netflix, Inc. NFLX Cổ phiếu 82.16 2.69% 2.88% -12.07% $301,428M 17:17
THORChain RUNE Tiền điện tử 0.491 2.68% 18.90% $166M 17:17
SwissBorg BORG Tiền điện tử 0.1757 2.65% 26.20% $172M 17:17
Circle Internet Group (Ondo Tokenized Stock) CRCLON Tiền điện tử 91.58 2.45% 25.50% $119M 17:17
Solana SOL Tiền điện tử 97.64 2.28% 27.10% -40.23% $56,934M 17:17
MOEX Chỉ số 2,117.5 2.22% -3.57% -24.87% 17:17
Zebec Network ZBCN Tiền điện tử 0.00192 2.14% 22.80% $192M 17:17
Unibase UB Tiền điện tử 0.1226 2.03% 3.90% $307M 17:17
Oracle Corporation ORCL Cổ phiếu 145.26 1.97% -0.25% -27.22% $345,628M 17:17
Jupiter JUP Tiền điện tử 0.2127 1.97% 27.00% 3.82% $706M 17:17
Cap CAP Tiền điện tử 0.06973 1.88% 1.60% $109M 17:17
Heating Oil USD/Gal Hàng hóa 4.25 1.72% -4.11% 100.00% 17:17
The Goldman Sachs Group, Inc. GS Cổ phiếu 1,054.0 1.71% -0.40% 13.34% $304,843M 17:17
NVIDIA Corporation NVDA Cổ phiếu 212.04 1.71% -5.12% 10.39% $4,771,779M 17:17
Aerodrome Finance AERO Tiền điện tử 0.5387 1.66% 33.40% $527M 17:17
Micron Technology, Inc. MU Cổ phiếu 925.46 1.65% -3.22% 188.64% $926,698M 17:17
NEXO NEXO Tiền điện tử 0.8385 1.65% 17.30% -17.31% $838M 17:17
Pfizer Inc. PFE Cổ phiếu 28.41 1.59% 2.64% 11.08% $143,911M 17:17
Copper USD/Lbs Hàng hóa 6.71 1.55% 1.64% 14.87% 17:17
GE Aerospace GE Cổ phiếu 347.04 1.52% -8.86% 6.58% $377,247M 17:17
FI25 (OMXH25) Chỉ số 6,491.1 1.52% 1.88% 11.46% 17:17
币安人生 (BinanceLife) 币安人生 Tiền điện tử 0.5128 1.49% 10.10% 443.36% $513M 17:17
USDCOP Ngoại hối 3,091.2 1.45% -1.40% -19.04% 17:17
Corn USd/Bu Hàng hóa 522.87 1.43% 6.22% 18.48% 17:17
DK20 (OMXC20) Chỉ số 1,662.3 1.30% 1.66% 1.48% 17:17
Arweave AR Tiền điện tử 2.29 1.29% 28.10% $150M 17:17
Meta Platforms, Inc. META Cổ phiếu 566.15 1.28% 2.82% -14.05% $1,506,326M 17:17
MX MX Tiền điện tử 1.68 1.26% 3.20% $154M 17:17
QUALCOMM Incorporated QCOM Cổ phiếu 160.46 1.22% -1.04% -8.35% $171,676M 17:17
Vertex Pharmaceuticals Incorporated VRTX Cổ phiếu 554.15 1.20% 3.67% 21.11% $124,464M 17:17
Ethereum Classic ETC Tiền điện tử 7.89 1.18% 31.30% -40.95% $1,246M 17:17
Hedera HBAR Tiền điện tử 0.07965 1.07% 20.70% -35.88% $3,490M 17:17
Stryker Corporation SYK Cổ phiếu 331.26 1.05% -1.07% -5.85% $132,869M 17:17
Provenance Blockchain HASH Tiền điện tử 0.008131 1.05% -3.50% -68.41% $463M 17:17
Soybean Oil USd/lb Hàng hóa 67.98 1.00% -4.41% 36.32% 17:17
Citigroup Inc. C Cổ phiếu 133.02 0.99% -4.31% 10.97% $227,208M 17:17
STI (Singapore) Chỉ số 5,735.7 0.97% -0.07% 22.63% 17:17
TW50 Chỉ số 41,810 0.95% -1.23% 56.55% 17:17
Vaulta A Tiền điện tử 0.07462 0.94% 24.00% $124M 17:17
Uniswap UNI Tiền điện tử 4.33 0.93% 32.70% -21.25% $2,696M 17:17
CA TSX Chỉ số 36,957 0.92% 0.95% 15.15% 17:17
Tesla, Inc. TSLA Cổ phiếu 352.13 0.91% 3.59% -20.34% $1,214,249M 17:17
IBOVESPA Chỉ số 173,437 0.89% 3.35% 7.08% 17:17
Philip Morris International Inc. PM Cổ phiếu 193.06 0.83% 2.05% 19.44% $311,977M 17:17
SE30 (OMXS30) Chỉ số 3,318.3 0.83% 1.42% 14.22% 17:17
AT20 (ATX) Chỉ số 6,672.3 0.83% -0.37% 23.65% 17:17
Pi Network PI Tiền điện tử 0.08952 0.81% 3.10% -60.01% $993M 17:17
RTS (USD) Chỉ số 789.75 0.80% -1.40% -29.44% 17:17
NZ50 Chỉ số 13,993 0.80% 0.89% 3.09% 17:17
Soybeans USd/Bu Hàng hóa 1,233.8 0.78% 0.72% 19.04% 17:17
Cisco Systems, Inc. CSCO Cổ phiếu 111.08 0.77% -1.24% 44.96% $455,551M 17:17
The Walt Disney Company DIS Cổ phiếu 111.42 0.73% 6.40% -1.12% $171,723M 17:17
USDGHS Ngoại hối 11.16 0.72% 0.73% 6.54% 17:17
apxUSD APXUSD Tiền điện tử 0.971 0.71% 3.00% $320M 17:17
Gilead Sciences, Inc. GILD Cổ phiếu 147.77 0.70% 2.30% 20.67% $166,768M 17:17
Regeneron Pharmaceuticals, Inc. REGN Cổ phiếu 834.22 0.69% 2.25% 6.72% $71,619M 17:17
30 Year U.S. Treasury Bond price points Hàng hóa 110.25 0.68% 0.66% -4.94% 17:17
KOSPI Chỉ số 6,742.7 0.68% -2.54% 55.36% 17:17
AU200 Chỉ số 9,164.6 0.68% 0.88% 4.83% 17:17
Morgan Stanley MS Cổ phiếu 215.51 0.67% -1.60% 17.69% $333,737M 17:17
KOSPI 200 Chỉ số 1,060.7 0.63% -2.64% 68.77% 17:17
Uber Technologies, Inc. UBER Cổ phiếu 79.76 0.59% 6.20% -4.31% $143,998M 17:17
CH20 Chỉ số 14,532 0.58% 0.88% 9.06% 17:17

Báo giá bị trễ/mang tính tham chiếu. Số liệu trái phiếu là lợi suất kỳ hạn 10 năm; mức thay đổi tính bằng điểm phần trăm (pp).

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports