Serbia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 99.95 | 102.38 | 109.38 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.03 | 2.88 | 2.72 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 15262.05 | 15707.96 | 16855.80 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.06 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.55 | 6.45 | 6.38 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 7.12 | 5.99 | 5.29 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 34.15 | 36.00 | 39.11 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.76 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.90 | -4.16 | -4.04 | percent of GDP |
| Exports | 54.29 | 57.52 | 61.95 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -4.30 | -4.39 | -4.31 | USD Billion |
| Imports | 58.58 | 61.90 | 66.26 | USD Billion |