Seychelles Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 2.39 | 2.39 | 2.50 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.80 | 5.89 | 6.55 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 19449.38 | 18322.70 | 18526.82 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 7.20 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.12 | 0.13 | 0.13 | Million |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.77 | 0.80 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 9.85 | 8.49 | 8.04 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.30 | -0.08 | -0.62 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.46 | -11.24 | — | percent of GDP |
| Exports | 1.90 | 1.96 | 2.04 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.31 | -0.34 | -0.35 | USD Billion |
| Imports | 2.21 | 2.29 | 2.40 | USD Billion |