Sierra Leone Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 7.46 | 7.32 | 7.42 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.61 | 5.53 | 5.84 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 846.30 | 811.40 | 805.82 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.82 | 9.00 | 9.18 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.15 | 3.11 | 3.08 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.43 | 0.58 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 21.44 | 22.01 | 22.69 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -14.12 | -9.20 | — | percent of GDP |
| Exports | 1.56 | 1.64 | 1.77 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.55 | -0.45 | -0.38 | USD Billion |
| Imports | 2.11 | 2.09 | 2.14 | USD Billion |