Singapore Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 603.87 | 635.51 | 672.59 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.03 | 5.63 | 6.14 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 98813.98 | 105033.92 | 110400.35 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 3.44 | -1.11 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.11 | 6.09 | 6.16 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.82 | 2.95 | 2.82 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 432.11 | 425.87 | 441.46 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.25 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.90 | 3.85 | 4.22 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 16.71 | 17.79 | 17.93 | percent of GDP |
| Exports | 1073.99 | 1134.73 | 1200.18 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 213.75 | 242.20 | 259.76 | USD Billion |
| Imports | 860.24 | 892.53 | 940.41 | USD Billion |