Slovakia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 154.53 | 154.46 | 161.41 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.81 | 1.02 | 0.84 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 28543.67 | 28532.57 | 29836.83 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.42 | -6.61 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.41 | 5.41 | 5.40 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.36 | 5.32 | 5.16 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 18.16 | 17.84 | 19.43 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.00 | 7.52 | 8.07 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.63 | -5.63 | -6.02 | percent of GDP |
| Exports | 131.50 | 133.86 | 138.96 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.24 | -1.24 | -1.42 | USD Billion |
| Imports | 131.73 | 135.11 | 140.38 | USD Billion |