Slovenia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 79.65 | 80.34 | 84.19 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.06 | 1.52 | 1.30 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 37376.22 | 37578.01 | 39290.21 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.59 | -4.12 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.13 | 2.14 | 2.15 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.17 | 3.05 | 2.79 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.55 | 3.71 | 4.07 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.37 | 5.14 | 5.56 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.55 | 2.07 | 1.54 | percent of GDP |
| Exports | 62.63 | 65.32 | 68.15 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 4.27 | 3.71 | 3.64 | USD Billion |
| Imports | 58.36 | 61.61 | 64.50 | USD Billion |