Solomon Islands Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1.75 | 1.61 | 1.62 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.62 | 2.50 | 2.85 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2086.19 | 1860.98 | 1819.28 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.91 | -4.37 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.84 | 0.86 | 0.87 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.43 | 1.70 | 1.83 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.69 | 0.74 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.18 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.36 | 4.83 | 5.16 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 0.64 | 0.49 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.48 | -0.56 | — | USD Billion |
| Imports | 1.12 | 1.05 | — | USD Billion |