South Africa Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 427.18 | 413.95 | 417.88 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.11 | 1.51 | 1.70 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 6597.71 | 6278.40 | 6248.86 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.80 | -4.93 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 64.75 | 65.78 | 66.66 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 32.39 | 34.58 | 35.36 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 76.02 | 73.76 | 76.71 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.69 | 11.03 | 11.32 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.21 | 4.81 | 4.85 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.42 | 0.49 | 0.66 | percent of GDP |
| Exports | 134.18 | 140.88 | 145.34 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 8.16 | 10.12 | 10.35 | USD Billion |
| Imports | 126.02 | 130.76 | 134.99 | USD Billion |