South Korea Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
51.68 |
51.73 | 51.73 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
2.68 |
— | 2.95 | 3.08 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
2.12 |
3.65 | 3.96 | — |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
6.57 |
4.72 | 4.90 | — |
percent of GDP |
| Exports |
856.86 |
879.01 | 907.62 | — |
USD Billion |
| Imports |
760.16 |
821.95 | 849.91 | — |
USD Billion |