South Sudan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 12.00 | — | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -10.79 | — | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1080.15 | — | — | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.19 | 12.41 | 12.70 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 12.37 | — | — | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.02 | 0.10 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 14.29 | 14.79 | 14.59 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 7.93 | — | — | percent of GDP |
| Exports | 4.40 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.93 | — | — | USD Billion |
| Imports | 3.47 | — | — | USD Billion |