Spain Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 1906.45 | 1852.50 | 1922.87 | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.82 | 4.60 | 5.20 | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 38627.25 | 37497.18 | 38713.53 | — | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.16 | -4.01 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 49.36 | 49.49 | 49.84 | — | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 10.38 | — | 10.18 | 10.12 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 128.59 | 128.03 | 135.61 | — | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.70 | — | 3.87 | 4.45 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 2.94 | 2.83 | 3.04 | — | percent of GDP |
| Exports | 698.48 | 704.92 | 739.42 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 72.91 | 69.23 | 75.31 | — | USD Billion |
| Imports | 625.57 | 635.70 | 664.11 | — | USD Billion |