Suriname Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 4.52 | 4.21 | 4.31 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.79 | 1.68 | 2.17 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7069.87 | 6510.05 | 6603.43 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.64 | 0.65 | 0.65 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 7.83 | 7.77 | 7.71 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.62 | 1.86 | 2.03 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 14.50 | 14.57 | 14.55 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 2.30 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.62 | — | — | USD Billion |
| Imports | 1.68 | — | — | USD Billion |