Sweden Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 669.00 | 652.66 | 667.57 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.54 | 0.96 | 0.87 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 63133.21 | 61110.82 | 62218.04 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.67 | -1.36 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.60 | 10.70 | 10.76 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.69 | 8.91 | 9.16 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 74.20 | 69.83 | 71.50 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 3.68 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.68 | 4.78 | 5.10 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 6.06 | 7.20 | 7.62 | percent of GDP |
| Exports | 356.10 | 367.69 | 383.63 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 14.20 | 16.45 | 16.43 | USD Billion |
| Imports | 341.90 | 351.24 | 367.21 | USD Billion |