Switzerland Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1043.53 | 1064.03 | 1109.53 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.30 | 1.59 | 1.52 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 114769.01 | 116759.29 | 120991.42 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 0.49 | -0.27 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.09 | 9.15 | 9.23 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.87 | 4.41 | 4.39 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1075.68 | 1028.54 | 1045.78 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 2.98 | 2.95 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.15 | 1.39 | 1.50 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 6.98 | 8.70 | 9.28 | percent of GDP |
| Exports | 814.50 | 811.66 | 857.26 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 93.33 | 119.83 | 126.62 | USD Billion |
| Imports | 721.18 | 691.83 | 730.63 | USD Billion |