Tajikistan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 17.66 | 17.13 | 18.49 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 8.40 | 8.86 | 9.11 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1637.25 | 1579.56 | 1689.84 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.24 | -0.70 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.79 | 11.02 | 11.23 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.93 | 7.02 | 6.99 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 4.31 | 4.78 | 5.22 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 23.55 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 6.00 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 17.10 | 17.13 | 19.58 | percent of GDP |
| Exports | 1.62 | 2.26 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -5.29 | -5.26 | — | USD Billion |
| Imports | 6.91 | 7.53 | — | USD Billion |