Tanzania Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 90.14 | 92.03 | 96.39 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.85 | 5.39 | 5.52 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1318.82 | 1328.54 | 1365.25 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.36 | -3.85 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 70.55 | 72.29 | 74.17 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.57 | 1.50 | 1.46 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.05 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 16.68 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.33 | 3.50 | 3.49 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.00 | -4.64 | — | percent of GDP |
| Exports | 17.11 | 17.56 | 18.82 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.90 | -1.98 | -2.07 | USD Billion |
| Imports | 18.02 | 19.54 | 20.89 | USD Billion |