Thailand Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 577.01 | 546.59 | 552.05 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.44 | 2.46 | 2.68 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 8056.56 | 7617.34 | 7690.43 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.50 | -4.69 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 71.62 | 71.76 | 71.80 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 0.78 | 0.83 | 0.82 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 282.26 | 261.90 | 267.48 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 3.94 | 4.01 | 4.06 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.13 | 1.28 | 1.29 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 2.76 | -0.61 | -1.24 | percent of GDP |
| Exports | 410.53 | 388.32 | 401.09 | USD Billion |
| Imports | 388.13 | 387.65 | 404.76 | USD Billion |