Timor-Leste Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1.90 | 2.35 | 2.36 | USD Billion |
| GDP bình quân đầu người | 1340.96 | 1646.93 | 1634.68 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 1.59 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.42 | 1.44 | 1.46 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.59 | 0.78 | 0.45 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.85 | 0.91 | 0.93 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.41 | 9.14 | 8.48 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.43 | 4.13 | 4.34 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -36.87 | -28.09 | -34.99 | percent of GDP |
| Exports | 0.20 | 1.34 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.39 | -0.39 | — | USD Billion |
| Imports | 1.58 | 1.73 | — | USD Billion |