Tonga Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 0.68 | 0.69 | 0.71 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.80 | 2.27 | 2.60 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 6547.19 | 6603.76 | 6879.84 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 5.26 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.10 | 0.10 | 0.10 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.01 | 1.79 | 1.72 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.41 | 0.47 | 0.49 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 7.56 | 7.56 | 7.50 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 5.59 | 6.81 | 7.28 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -6.72 | -7.88 | — | percent of GDP |
| Exports | 0.11 | 0.08 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.28 | -0.32 | — | USD Billion |
| Imports | 0.39 | 0.39 | — | USD Billion |