Turkey Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
85.88 |
86.97 | 87.60 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
8.52 |
— | 7.97 | 7.88 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
34.88 |
— | 28.54 | 25.38 |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
-0.77 |
-2.50 | — | — |
percent of GDP |
| Exports |
396.92 |
427.16 | 452.61 | — |
USD Billion |
| Imports |
400.68 |
442.23 | 470.04 | — |
USD Billion |