Turkmenistan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 49.83 | 50.31 | 53.71 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.30 | 6.31 | 6.33 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 6540.18 | 6554.81 | 6931.80 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.62 | 7.77 | 7.91 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.27 | 4.15 | 4.14 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.51 | — | — | USD Billion |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.30 | 4.81 | 4.85 | percent of GDP |
| Exports | 7.21 | 8.08 | 8.28 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.39 | 1.78 | 1.56 | USD Billion |
| Imports | 6.82 | 6.30 | 6.72 | USD Billion |