Uganda Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 61.99 | 62.51 | 66.50 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.33 | 5.54 | 5.62 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1206.30 | 1202.32 | 1258.61 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.32 | -7.20 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 51.38 | 52.85 | 54.25 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.75 | 2.61 | 2.50 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.48 | 4.16 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 19.85 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.58 | 4.89 | 5.13 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.78 | -9.59 | — | percent of GDP |
| Exports | 13.29 | 10.93 | 11.79 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -4.54 | -5.89 | -6.37 | USD Billion |
| Imports | 17.83 | 16.82 | 18.16 | USD Billion |