Ukraine Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 214.23 | 216.76 | 226.33 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.82 | -2.32 | -2.50 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5865.88 | 6196.24 | 6579.81 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 38.98 | 36.32 | 35.09 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 9.83 | — | — | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 57.27 | 54.85 | 59.36 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 19.70 | 20.04 | 20.43 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 12.73 | 12.90 | 13.46 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.96 | -3.66 | — | percent of GDP |
| Exports | 54.27 | 54.06 | 52.61 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -56.80 | -54.73 | -61.64 | USD Billion |
| Imports | 111.07 | 108.79 | 114.26 | USD Billion |