United Kingdom Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 4002.59 | 3994.39 | 4160.04 | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.39 | 2.52 | 2.82 | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 57601.96 | 57275.59 | 59357.01 | — | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -6.86 | -9.42 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 69.49 | 69.93 | 70.42 | — | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.75 | — | 4.79 | 4.65 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 214.36 | 197.58 | 200.83 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 0.50 | — | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.88 | 5.91 | 6.40 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.43 | -2.36 | -2.30 | — | percent of GDP |
| Exports | 1224.67 | 1244.54 | 1295.01 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -50.57 | -40.37 | -43.80 | — | USD Billion |
| Imports | 1275.24 | 1284.91 | 1338.81 | — | USD Billion |