United States Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 30769.70 | 32183.56 | 33745.70 | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.16 | 2.87 | 2.95 | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 90026.52 | 94155.39 | 98389.87 | — | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -7.19 | -9.85 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 341.78 | 342.90 | 344.79 | — | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.20 | — | 4.34 | 4.42 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1385.45 | 1239.82 | 1346.27 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 3.25 | — | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.68 | — | 3.90 | 4.51 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.63 | -4.37 | -4.64 | — | percent of GDP |
| Exports | 3215.37 | 3368.90 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -76.08 | — | -53.77 | -45.67 | USD Billion |
| Imports | 4113.83 | 4406.47 | — | — | USD Billion |