Uruguay Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 85.35 | 87.57 | 91.47 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.78 | 3.75 | 4.30 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 25215.82 | 25874.43 | 27037.72 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.14 | -2.27 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.38 | 3.38 | 3.38 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 7.52 | 7.72 | 7.53 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 18.99 | 18.34 | 18.77 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.06 | 9.69 | 9.48 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.65 | 4.71 | 4.16 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.44 | -2.21 | -2.42 | percent of GDP |
| Exports | 23.10 | 25.33 | 26.50 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 3.78 | 3.92 | 3.98 | USD Billion |
| Imports | 19.33 | 21.41 | 22.52 | USD Billion |