Uzbekistan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 147.04 | 146.69 | 158.37 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 7.70 | 7.49 | 7.79 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3968.27 | 3956.00 | 4237.86 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.08 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 37.05 | 37.68 | 38.36 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.62 | 4.26 | 4.12 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 41.24 | 43.07 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 23.13 | 25.06 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.80 | 6.93 | 5.81 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.93 | -4.56 | -4.46 | percent of GDP |
| Exports | 32.40 | 32.06 | 34.55 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -19.60 | -21.19 | -22.90 | USD Billion |
| Imports | 52.00 | 53.25 | 57.45 | USD Billion |