Vanuatu Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1.35 | 1.36 | 1.41 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.05 | 4.69 | 5.26 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 4038.74 | 3999.51 | 4065.27 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 0.67 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.34 | 0.34 | 0.35 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.07 | 4.92 | 4.90 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.61 | 0.76 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.45 | 8.08 | 7.82 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.66 | 4.16 | 4.19 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 0.33 | 0.20 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.29 | -0.45 | — | USD Billion |
| Imports | 0.62 | 0.65 | — | USD Billion |